gia sư

Học thuật
Thân thiện
gia sư

Một gia sư đang giảng bài cho học sinh tại bàn học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người được mời đến nhà để dạy riêng cho một hoặc một vài học sinh: Chỉ một cá nhân làm công việc dạy học , thường tại nhà của học sinh hoặc tại một địa điểm thuận tiện do hai bên thỏa thuận. Công việc này có thể bán thời gian hoặc toàn thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình tôi đang cần tìm một gia sư môn Toán cho con.
    • ấy làm gia sư tiếng Anh cho hai đứa trẻ hàng xóm vào các buổi tối.
    • Anh ấy từng gia sư riêng cho con của một gia đình khá giả.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thuê gia sư": Hành động tìm kiếm thỏa thuận để một người đến dạy riêng.

    • Nhiều phụ huynh chọn thuê gia sư để kèm cặp thêm cho con em mình.
  • "Làm gia sư": Chỉ công việc của người đi dạy học riêng.

    • Sinh viên năm nhất thường tìm việc làm gia sư để thêm thu nhập.
Biến thể từ gần giống
  • Giáo viên dạy kèm: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào hoạt động "kèm cặp" ngoài giờ học chính thức.
  • Thầy/ giáo dạy riêng: Cách gọi tôn trọng, trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Thầy dạy riêng: Cách gọi , trang trọng.
  • Người dạy kèm: Nhấn mạnh vào hình thức hỗ trợ, kèm cặp bài vở.
Từ trái nghĩa
  • Giáo viên đứng lớp: Người dạy học chính thức cho một tập thể học sinh trong nhà trường.
  • Giảng viên: Người dạy họcbậc đại học, cao đẳng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "gia sư" thường được dùng phổ biến trong đời sống hiện đại. Cách gọi "thầy dạy riêng" hay "precepteur" (từ gốc Pháp) mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng hơn.
  • Vai trò của gia sư có thể bao gồm việc giảng dạy kiến thức mới, củng cố bài học trên lớp, hoặc luyện thi.
gia sư

Một gia sư đang giảng bài cho học sinh tại bàn học.

  1. Thầy dạy học riêng của một nhà.